Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.63 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
58
Bàn thua
2.42 bàn/Trận
29/3
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RS Waasland Beveren U21 | 24 | 51 | 15 | 6 | 3 | 60/25 | +35 |
2 Kortrijk U21 | 23 | 47 | 14 | 5 | 4 | 58/30 | +28 |
3 RAAL La Louviere U21 | 24 | 34 | 10 | 4 | 10 | 46/33 | +13 |
4 Royale Union SG U21 | 23 | 33 | 9 | 6 | 8 | 41/32 | +9 |
9 Lokeren-Temse U21 | 24 | 13 | 3 | 4 | 17 | 13/56 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







