Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
2.21 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
71
Bàn thua
2.96 bàn/Trận
41/5
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Newmarket SFC | 24 | 58 | 18 | 4 | 2 | 92/28 | +64 |
2 AC Carina | 24 | 54 | 17 | 3 | 4 | 83/38 | +45 |
3 Moggill FC | 24 | 47 | 14 | 5 | 5 | 65/35 | +30 |
4 Yeronga Eagles | 24 | 43 | 13 | 4 | 7 | 69/35 | +34 |
7 Logan Roos | 24 | 30 | 9 | 3 | 12 | 53/71 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















