Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
84
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aigle Noir Makamba | 30 | 72 | 22 | 6 | 2 | 63/14 | +49 |
2 Musongati FC | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 56/18 | +38 |
3 Bumamuru | 30 | 58 | 16 | 10 | 4 | 48/23 | +25 |
4 Vitalo | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 54/26 | +28 |
16 LLB Academic | 30 | 10 | 3 | 1 | 26 | 25/84 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












