Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Royal Vision | 9 | 21 | 6 | 3 | 0 | 24/5 | +19 |
2 Muzinga FC | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 11/5 | +6 |
3 Le Messager Ngozi | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
4 Rukinzo FC | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 13/2 | +11 |
6 Aigle Noir Makamba | 8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 12/10 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nkurunziza Peace Park Complex Stadium
Gisenyi, Burundi
Sức chứa:
1,700














