Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
3 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Colwyn Bay | 30 | 81 | 26 | 3 | 1 | 88/22 | +66 |
2 Airbus UK Broughton | 30 | 78 | 25 | 3 | 2 | 102/30 | +72 |
3 Holywell | 30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 56/41 | +15 |
4 Llandudno | 30 | 49 | 15 | 4 | 11 | 65/60 | +5 |
15 Llay Miners Welfare | 30 | 14 | 3 | 5 | 22 | 35/84 | -49 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
The Ring
Wrexham, Xứ Wales
Sức chứa:
1,000









