Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.69 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
33
Bàn thua
2.06 bàn/Trận
14/0
Thẻ
0.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. MartinezTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. MinaTiền vệ

25
L. GonzalezTiền đạo

8
GutierrezTiền vệ

-
Yuleimis Carolina Millán MartinezHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Cali (nữ) | 17 | 41 | 13 | 2 | 2 | 35/11 | +24 |
2 Atletico Nacional Medellin (W) | 16 | 39 | 13 | 0 | 3 | 34/9 | +25 |
3 America de Cali (nữ) | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 30/10 | +20 |
4 Millonarios (nữ) | 16 | 35 | 10 | 5 | 1 | 32/8 | +24 |
12 Llaneros (nữ) | 16 | 13 | 3 | 4 | 9 | 11/33 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Estadio Bello Horizonte
Villavicencio, Colombia
Sức chứa:
15,000











