Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
7/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

18
I. GuerraTiền đạo
299
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

29
M. MoralesTiền vệ
6.9

5
S. PerlazaHậu vệ
6.7

24
Yessica Jhoana Bermeo MoralesHậu vệ
6.7

8
N. HernándezTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Cali (nữ) | 17 | 41 | 13 | 2 | 2 | 35/11 | +24 |
2 Atletico Nacional Medellin (W) | 16 | 39 | 13 | 0 | 3 | 34/9 | +25 |
3 America de Cali (nữ) | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 30/10 | +20 |
4 Millonarios (nữ) | 16 | 35 | 10 | 5 | 1 | 32/8 | +24 |
5 Internacional de Bogota (W) | 16 | 29 | 9 | 2 | 5 | 22/14 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
















