Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.32 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
47/0
Thẻ
1.68 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
HogblomHậu vệ
65
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
F. AmbrozTiền vệ

19
Elton HedstromTiền đạo

17
Ludvig JagdellTiền vệ

20
C. HoggThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Norrkoping | 28 | 62 | 19 | 5 | 4 | 58/18 | +40 |
2 Falkenbergs | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 52/38 | +14 |
3 Ostersunds | 28 | 48 | 12 | 12 | 4 | 38/26 | +12 |
4 Varbergs | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 46/35 | +11 |
10 Ljungskile | 28 | 33 | 8 | 9 | 11 | 37/38 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Skarsjövallen
Ljungskile, Thụy Điển
Sức chứa:
8,000


















