Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
69
Bàn thua
2.3 bàn/Trận
5/1
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kulykiv | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 64/18 | +46 |
2 Polissya Zhytomyr B | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 72/22 | +50 |
3 Nyva Vinnytsya | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 48/32 | +16 |
4 Nyva Ternopil B | 30 | 50 | 16 | 2 | 12 | 36/43 | -7 |
9 Lisne | 30 | 27 | 8 | 3 | 19 | 32/69 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











