Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
10/3
Thẻ
0.87 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beijing Guoan U20 | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 13/4 | +9 |
2 Tianjin Jinmen Tiger U20 | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/6 | +5 |
3 Shanghai Port U20 | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 8/5 | +3 |
4 Qingdao Red Lions U20 | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 6/5 | +1 |
6 Linyi Yihu U20 | 5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3/15 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













