Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
70
Bàn thắng
2.41 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.24 bàn/Trận
29
Bàn thua
1 bàn/Trận
45/0
Thẻ
1.55 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beijing Guoan U20 | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 13/4 | +9 |
2 Tianjin Jinmen Tiger U20 | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/6 | +5 |
3 Shanghai Port U20 | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 8/5 | +3 |
4 Qingdao Red Lions U20 | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 6/5 | +1 |
5 Jiangxi Lushan U20 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 2/8 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












