Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.52 bàn/Trận
58/2
Thẻ
2.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
25
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
Karl O'SullivanTiền vệ
1.990
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. QuaidTiền vệ

-
A. Fitzgerald

-
S. McSweeney

-
J. BradyThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shelbourne | 27 | 60 | 19 | 3 | 5 | 50/19 | +31 |
2 Drogheda United | 27 | 51 | 16 | 3 | 8 | 59/36 | +23 |
3 Longford Town | 27 | 51 | 16 | 3 | 8 | 41/23 | +18 |
4 Cabinteely FC | 27 | 50 | 14 | 8 | 5 | 39/28 | +11 |
6 Limerick FC | 27 | 36 | 10 | 6 | 11 | 33/41 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Markets Field
Limerick, Estonia
Sức chứa:
4,000















