Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.32 bàn/Trận
91/3
Thẻ
2.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
23
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

10
A. DoranTiền vệ
586
Phút thi đấu
0
Phong độ

26
J. AdedejiTiền đạo

20
A. O'BrienTiền vệ

7
D. GeorgeTiền đạo

1
K. MooreThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cork City | 36 | 75 | 23 | 6 | 7 | 74/35 | +39 |
2 UC Dublin | 36 | 56 | 16 | 8 | 12 | 67/51 | +16 |
3 Bray Wanderers | 36 | 54 | 15 | 9 | 12 | 67/53 | +14 |
4 Kerry FC | 36 | 52 | 14 | 10 | 12 | 45/41 | +4 |
5 Longford Town | 36 | 52 | 14 | 10 | 12 | 49/46 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Bishopsgate
Longford, Ireland
Sức chứa:
4,500



















