Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
2 bàn/Trận
12/1
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

10
A. Mohamud-
90
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

9
J. Lowe
6.4

11
C. Nzang
6.3

1
J. PhillipsThủ môn
6.3

2
M. WelchTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Watford U21 | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 12/10 | +2 |
2 Blackburn U21 | 6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 10/8 | +2 |
3 Leyton Orient U21 | 6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 11/12 | -1 |
4 Coventry U21 | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7/10 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







