Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Etar | 30 | 61 | 17 | 10 | 3 | 52/27 | +25 |
2 FK Septemvri Sofia | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 52/26 | +26 |
3 Vitosha Bistritsa | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 37/23 | +14 |
4 FC Sozopol | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 38/25 | +13 |
16 Levski Karlovo | 30 | 14 | 4 | 2 | 24 | 22/70 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















