Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.87 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
69
Bàn thua
2.3 bàn/Trận
24/1
Thẻ
0.83 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Le Messager Ngozi | 30 | 64 | 18 | 10 | 2 | 51/18 | +33 |
2 Musongati FC | 30 | 56 | 15 | 11 | 4 | 45/26 | +19 |
3 Aigle Noir Makamba | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 56/39 | +17 |
4 BS Dynamic | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 32/25 | +7 |
16 Les Lierres FC | 30 | 20 | 6 | 2 | 22 | 26/69 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









