Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.43 bàn/Trận
13/2
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
N. FrancoiseTiền vệ
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

23
N. AdekalomTiền đạo

7
HamonHậu vệ

22
B. DjileHậu vệ

40
K. BertheaumeThủ môn
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

11.Anas LambaretteTiền đạo
Đứt dây chằng chéo
Đầu tháng 05/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Angouleme | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/5 | +7 |
2 Bayonne | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
3 Avranches | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 10/3 | +7 |
4 Lorient II | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 13/7 | +6 |
5 Saint Malo | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 9/6 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade René Fenouillère
Avranches, Pháp
Sức chứa:
4,600













