Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
32/2
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ponte Preta | 15 | 36 | 11 | 3 | 1 | 29/14 | +15 |
2 Novorizontino | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 26/16 | +10 |
3 Noroeste | 15 | 26 | 8 | 2 | 5 | 24/20 | +4 |
4 XV de Piracicaba | 15 | 25 | 6 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
16 Lemense | 15 | 11 | 3 | 2 | 10 | 13/32 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Salvador Russani
Atibaia,
Sức chứa:
5,000
















