Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
36/1
Thẻ
1.42 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Braga U19 | 22 | 50 | 14 | 8 | 0 | 54/14 | +40 |
2 FC Porto U19 | 22 | 38 | 10 | 8 | 4 | 42/20 | +22 |
3 Rio Ave U19 | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 37/24 | +13 |
4 FC Famalicao U19 | 22 | 38 | 10 | 8 | 4 | 27/24 | +3 |
10 Leixoes U19 | 22 | 20 | 3 | 11 | 8 | 17/29 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Parque de Jogos Domingos Soares Lopes
Matosinhos, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
1,800











