Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.92 bàn/Trận
25/2
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
A. BristricTiền đạo
71
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

-
N. OpokuTiền đạo
7.2

8
L. AideedTiền vệ
6.7

-
B. AmarteyTiền đạo
6.5

11
L. HutchinsonTiền đạo
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tottenham U21 | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 17/8 | +9 |
2 Southampton U21 | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 12/4 | +8 |
3 Chelsea U21 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 17/11 | +6 |
4 Norwich City U21 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 14/10 | +4 |
24 Leicester U21 | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 5/10 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















