Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
2.58 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

10
Sufianu Sillah DibagaTiền đạo
406
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
M. R. RasmussenHậu vệ
7.2

-
K. McmullanTiền vệ
6.8

2
H. Adjei-AfriyieTiền vệ
6.6

18
B. SewellTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tottenham U21 | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 17/8 | +9 |
2 Southampton U21 | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 12/4 | +8 |
3 Chelsea U21 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 17/11 | +6 |
4 Norwich City U21 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 14/10 | +4 |
5 Nottingham U21 | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 11/11 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước



















