Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ACD Virtus Entella | 38 | 83 | 23 | 14 | 1 | 61/24 | +37 |
2 Ternana | 38 | 74 | 22 | 10 | 6 | 64/23 | +41 |
3 Sassari Torres | 38 | 68 | 19 | 11 | 8 | 55/36 | +19 |
4 Pescara | 38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 55/35 | +20 |
20 Legnago Salus | 38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 30/63 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Mario Sandrini
Legnago, Italy
Sức chứa:
2,152


















