Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
3.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Arezzo | 36 | 80 | 24 | 8 | 4 | 64/24 | +40 |
2 Ascoli | 36 | 77 | 23 | 8 | 5 | 63/23 | +40 |
3 Ravenna | 36 | 73 | 22 | 7 | 7 | 50/30 | +20 |
4 SS Città di Campobasso | 36 | 59 | 17 | 10 | 9 | 49/37 | +12 |
9 Ternana | 36 | 48 | 14 | 11 | 11 | 44/40 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Libero Liberati
Terni, Italy
Sức chứa:
22,000


















