Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
26/3
Thẻ
2.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

33
Pawel FlisHậu vệ
990
Phút thi đấu
0
Phong độ

24
M. SzmigielHậu vệ

7
P. BargielTiền vệ

77
M. LisowskiTiền đạo

3
Rafal OstrowskiHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Znicz Pruszkow | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 27/12 | +15 |
2 GKS Tychy | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 19/7 | +12 |
3 Gornik Leczna | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 28/15 | +13 |
4 Olimpia Grudziadz | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
14 Lechia Zielona | 13 | 16 | 4 | 4 | 5 | 20/24 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion MOSiR
Zielona Gora, Ba Lan
Sức chứa:
11,000













