Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
61
Bàn thua
3.39 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 South Hobart | 18 | 47 | 15 | 2 | 1 | 65/16 | +49 |
2 Devonport City | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 56/19 | +37 |
3 Kingborough Lions | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 51/16 | +35 |
4 Launceston City | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 40/36 | +4 |
9 LAN Thurston | 18 | 5 | 1 | 2 | 15 | 17/61 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Birch Avenue Soccer Grounds
Newstead, Úc
Sức chứa:
1,000













