Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
2.05 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
42
Bàn thua
2.1 bàn/Trận
25/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 South Hobart | 18 | 47 | 15 | 2 | 1 | 65/16 | +49 |
2 Devonport City | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 56/19 | +37 |
3 Kingborough Lions | 18 | 43 | 14 | 1 | 3 | 51/16 | +35 |
4 Launceston City | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 40/36 | +4 |
5 Hobart Zebras | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 30/29 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mitsubishi Park
Launceston, Úc
Sức chứa:
2,000












