Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.78 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.44 bàn/Trận
12/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

34
E. MaovaThủ môn
270
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

-
S. DionTiền đạo
6.8

-
P. KumaloTiền đạo
6.7

-
O. MalulekeTiền vệ
6.7

-
N. DlaminiTiền đạo
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
2 Orlando Pirates | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
3 AmaZulu | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Milford | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 10/7 | +3 |
8 Lamontville Golden Arrows | 8 | 8 | 1 | 5 | 2 | 3/4 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
King Zwelithini Stadium
Umlazi, Nam Phi
Sức chứa:
10,000














