Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
A. DoolotkeldievHậu vệ
166
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
K. NurlanbekovThủ môn

3
R. AsinovHậu vệ

23
Y. MadanovTiền đạo

16
A. AbdyrayymovThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Japan U23 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 12/0 | +12 |
2 Thailand U23 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 8/6 | +2 |
3 Kyrgyzstan U23 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6/10 | -4 |
4 Hong Kong U23 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/11 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









