Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
3.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
M. SlatteryTiền đạo
8
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
Y. NgTiền đạo

15
K. YimHậu vệ

13
L. TsangHậu vệ

7
H. MaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Japan U23 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 12/0 | +12 |
2 Thailand U23 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 8/6 | +2 |
3 Kyrgyzstan U23 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6/10 | -4 |
4 Hong Kong U23 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/11 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







