Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KSK Heist | 36 | 76 | 23 | 7 | 6 | 73/34 | +39 |
2 Rupel Boom | 36 | 72 | 21 | 9 | 6 | 82/46 | +36 |
3 SC Eendracht Aalst | 36 | 67 | 20 | 7 | 9 | 82/44 | +38 |
4 KMSK Deinze | 36 | 60 | 17 | 9 | 10 | 50/38 | +12 |
17 KVK Ieper | 36 | 37 | 10 | 7 | 19 | 53/70 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














