Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
51
Bàn thắng
2.32 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
45
Bàn thua
2.05 bàn/Trận
49/1
Thẻ
2.27 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haukar Hafnarfjordur | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 55/32 | +23 |
2 UMF Selfoss | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 55/36 | +19 |
3 Kari Akranes | 22 | 42 | 11 | 9 | 2 | 56/29 | +27 |
4 Dalvík/Reynir | 22 | 31 | 9 | 4 | 9 | 37/37 | 0 |
7 Knattspyrnufélag Austfjarða | 22 | 29 | 9 | 2 | 11 | 51/45 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Eskifjardarvollur
Fjardabugd,
Sức chứa:
1,000














