Thống kê mùa giải 2015
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.64 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
72
Bàn thua
2 bàn/Trận
40/3
Thẻ
1.19 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Zalgiris Vilnius | 36 | 94 | 31 | 1 | 4 | 104/25 | +79 |
2 FK Riteriai | 36 | 84 | 27 | 3 | 6 | 92/33 | +59 |
3 FK Atlantas Klaipėda | 36 | 70 | 21 | 7 | 8 | 65/34 | +31 |
4 Suduva | 36 | 67 | 21 | 4 | 11 | 76/34 | +42 |
9 Kruoja Pakruojis | 36 | 20 | 4 | 8 | 24 | 23/72 | -49 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











