Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/1
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Suduva | 28 | 75 | 25 | 0 | 3 | 74/15 | +59 |
2 FK Zalgiris Vilnius | 28 | 65 | 21 | 2 | 5 | 67/22 | +45 |
3 FK Riteriai | 28 | 46 | 13 | 7 | 8 | 44/29 | +15 |
4 Kauno Zalgiris | 28 | 44 | 13 | 5 | 10 | 48/39 | +9 |
6 FK Atlantas Klaipėda | 28 | 26 | 7 | 5 | 16 | 26/53 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Klaipėdos m. centrinis stadionas
Klaipeda, Litva
Sức chứa:
4,940














