Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fylkir | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 63/23 | +40 |
2 HK Kópavogur | 22 | 46 | 15 | 1 | 6 | 46/30 | +16 |
3 Grotta Seltjarnarnes | 22 | 37 | 12 | 1 | 9 | 42/33 | +9 |
4 Fjolnir | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 51/37 | +14 |
5 Kordrengir | 22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 36/30 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Framvollur
Reykjavik, Iceland
Sức chứa:
1,200














