Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Arkadag FK | 22 | 62 | 20 | 2 | 0 | 82/10 | +72 |
2 Altyn Asyr FC | 22 | 50 | 16 | 2 | 4 | 50/28 | +22 |
3 Ahal FK | 21 | 42 | 13 | 3 | 5 | 44/24 | +20 |
4 Nebitçi FT | 24 | 26 | 7 | 5 | 12 | 24/39 | -15 |
7 Kopetdag Asgabat | 22 | 16 | 3 | 7 | 12 | 19/36 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kopetdag Stadium
Ashgabat, Turkmenistan
Sức chứa:
26,500













