Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
103
Bàn thua
4.48 bàn/Trận
35/2
Thẻ
1.61 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fenerbahce SK (nữ) | 21 | 58 | 19 | 1 | 1 | 103/13 | +90 |
2 Besiktas (nữ) | 21 | 54 | 18 | 0 | 3 | 102/17 | +85 |
3 Ankara BB Fomget GS | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 76/16 | +60 |
4 1207 Antalya Muratpasa (nữ) | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 51/24 | +27 |
11 Kocaeli Bayan (nữ) | 21 | 10 | 3 | 1 | 17 | 27/100 | -73 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








