Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Katowice (nữ) | 22 | 55 | 18 | 1 | 3 | 48/17 | +31 |
2 GKS Gornik Leczna (nữ) | 22 | 52 | 16 | 4 | 2 | 79/30 | +49 |
3 UKS Lodz (nữ) | 22 | 52 | 17 | 1 | 4 | 62/23 | +39 |
4 AZS UJ Krakow (nữ) | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 41/31 | +10 |
11 KKP Bydgoszcz (nữ) | 22 | 13 | 3 | 4 | 15 | 19/54 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski KKP
Bydgoszcz, Ba Lan
Sức chứa:
1,500
















