Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
53
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
24/4
Thẻ
0.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
İ. Beler-
247
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
Selahattin Furkan CöcüTiền vệ

17
E. Çeltik

14
D. KnibbeTiền vệ

66
M. GençelTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 12 Bingol Bld | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 60/28 | +32 |
2 Erciyes 38 | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 42/31 | +11 |
3 Silifke Belediyespor | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 41/26 | +15 |
4 Yesilyurt Belediyespor | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 45/35 | +10 |
14 Kilis | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 25/53 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













