Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
54
Bàn thắng
2.16 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
66
Bàn thua
2.64 bàn/Trận
32/2
Thẻ
1.36 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Asker | 25 | 67 | 22 | 1 | 2 | 89/36 | +53 |
2 Heming | 25 | 50 | 15 | 5 | 5 | 66/40 | +26 |
3 Gamle Oslo | 25 | 45 | 14 | 3 | 8 | 73/46 | +27 |
4 Ready | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 63/48 | +15 |
9 KFUM Oslo II | 25 | 31 | 9 | 4 | 12 | 54/66 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













