Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
62
Bàn thua
2.82 bàn/Trận
29/2
Thẻ
1.41 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Throttur Vogum | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 43/22 | +21 |
2 KV Reykjavik | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 40/29 | +11 |
3 Volsungur husavik | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 44/35 | +9 |
4 Magni | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 45/36 | +9 |
11 KF Fjardabyggd | 22 | 11 | 2 | 5 | 15 | 17/61 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ólafsfjarðarvöllur
Olafsfjordur, Iceland
Sức chứa:
1,000












