Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
3.8 bàn/Trận
10/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferencvarosi TC (nữ) | 22 | 64 | 21 | 1 | 0 | 154/10 | +144 |
2 Gyori Dozsa (nữ) | 22 | 54 | 17 | 3 | 2 | 82/14 | +68 |
3 MTK Hungaria FC (nữ) | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 60/25 | +35 |
4 Puskas Akademia (nữ) | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 52/29 | +23 |
11 Kelen SC (nữ) | 22 | 11 | 3 | 2 | 17 | 14/60 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Kelen SC Sports Ground
Budapest, Hungary
Sức chứa:
500









