Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
51
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
41/0
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

77
A. HisyamTiền vệ
951
Phút thi đấu
0
Phong độ

40
Safwan Muhammad Shuhaimi

61
Nazirul Aziem

28
A. SyafiqTiền đạo

67
Azim Anuar
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 J.D Ta'zim FC | 24 | 70 | 23 | 1 | 0 | 90/8 | +82 |
2 Selangor FC | 24 | 52 | 16 | 4 | 4 | 44/16 | +28 |
3 Sabah FC | 24 | 40 | 11 | 7 | 6 | 41/33 | +8 |
4 Kuching City FC | 24 | 39 | 10 | 9 | 5 | 38/28 | +10 |
11 Kedah D.A. FC | 24 | 21 | 6 | 6 | 12 | 21/51 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Darul Aman Stadium
Alor Setar, Malaysia
Sức chứa:
35,000

























