Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
2.21 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
15/4
Thẻ
1.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
D. LambertHậu vệ
220
Phút thi đấu
2.6
Phong độ

99
A. IsraiwahTiền vệ
2.1

77
Y. TanigawaHậu vệ
2.1

4
G. PeresHậu vệ
1.9

24
A. MujagićTiền đạo
1.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

18.Ronald NgahTiền đạo
Thể lực
Đầu tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 J.D Ta'zim FC | 6 | 18 | 6 | 0 | 0 | 28/0 | +28 |
2 Selangor FC | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 16/4 | +12 |
3 Kuching City FC | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 17/7 | +10 |
4 DPMM FC | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 6/7 | -1 |
5 Sabah FC | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 7/6 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sarawak State Stadium
Sarawak, Malaysia
Sức chứa:
26,000















