Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atromitos Athens | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 54/30 | +24 |
2 Pas Giannina | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 70/36 | +34 |
3 Kavala | 34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 56/28 | +28 |
4 lonikos | 34 | 55 | 15 | 10 | 9 | 43/37 | +6 |
18 Kastoria AO | 34 | 18 | 2 | 12 | 20 | 28/63 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













