Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
2.4 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
19/0
Thẻ
1.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
10
Bàn thắng

77
A. ČavrićTiền đạo
607
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

9
L. CearáTiền đạo
7

18
Y. MatheusTiền đạo
6.9

7
R. OgawaHậu vệ
6.8

27
Y. MatsumuraTiền vệ
6.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

2.Koki AnzaiHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 06/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Machida Zelvia | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/10 | +20 |
2 FC Tokyo | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/8 | +19 |
3 Sanfrecce Hiroshima | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 29/10 | +19 |
4 Kashiwa Reysol | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 25/19 | +6 |
8 Kashima Antlers | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 25/21 | +4 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mercari Stadium
Kashima, Nhật Bản
Sức chứa:
40,728




















