Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Stuttgarter Kickers | 34 | 78 | 23 | 9 | 2 | 66/29 | +37 |
2 SG Sonnenhof Grossaspach | 34 | 69 | 21 | 6 | 7 | 78/40 | +38 |
3 Eintracht Frankfurt II | 34 | 67 | 21 | 4 | 9 | 69/41 | +28 |
4 VfR Wormatia Worms | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 57/48 | +9 |
5 Karlsruher SC Youth | 34 | 58 | 18 | 4 | 12 | 56/48 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước

















