Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
19
Bàn thua
4.75 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Raphael AkotoHậu vệ
Đứt dây chằng syndesmosis
Cuối tháng 12/2026

Volkan RonaTiền vệ
Rách sợi cơ
Giữa tháng 09/2026

Ufuk KömesögütlüHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SSV Ulm | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 59/25 | +34 |
2 TSV Steinbach Haiger | 34 | 71 | 21 | 8 | 5 | 80/31 | +49 |
3 TSG Hoffenheim II | 34 | 69 | 21 | 6 | 7 | 80/38 | +42 |
4 FC 08 Homburg | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 65/44 | +21 |
16 VfR Wormatia Worms | 34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 37/63 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
EWR-Arena Worms
Worms, Đức
Sức chứa:
5,724


















