Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha B | 30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 81/27 | +54 |
2 Domazlice | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 66/26 | +40 |
3 Povltava FA | 30 | 52 | 16 | 4 | 10 | 52/51 | +1 |
4 Viktoria Plzen B | 30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 60/50 | +10 |
15 Karlovy Vary Dvory | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 36/56 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Zimni stadion Karlovy Vary
Karlovy Vary, CH Séc
Sức chứa:
4,680
















