Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
24
Bàn thua
4.8 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Navbahor Namangan | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Xorazm Urganch | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/4 | +4 |
3 FarDU | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 8/5 | +3 |
4 Karakalpakstan FA | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/22 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













