Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
R. SanugaThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

18
A. EzakiTiền đạo

13
A. SugitaTiền vệ

27
R. FujiharaTiền đạo

19
R. ShirowaTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Urawa Red Diamonds Ladies | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/4 | +10 |
2 NTV Tokyo Verdy Beleza | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 15/10 | +5 |
3 JEF United Ichihara Chiba Ladies | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 9/7 | +2 |
4 Cerezo Osaka Sakai | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 10/7 | +3 |
11 Albirex Niigata Ladies | 6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 5/7 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Niigata Athletic Stadium
Niigata, Nhật Bản
Sức chứa:
18,671













